che chở

Học thuật
Thân thiện
che chở

Một người mẹ dang tay che chở đứa con nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao bọc, bảo vệ khỏi tác hại bên ngoài: Hành động dùng vật đó để che đậy, ngăn cản, tạo ra sự an toàn cho đối tượng được bảo vệ.
    • Bênh vực, giúp đỡ, nâng đỡ: Hành động bảo vệ, hỗ trợ ai đó (thường người yếu thế hơn) trước khó khăn, nguy hiểm hoặc sự công kích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cây cổ thụ tỏa bóng mát che chở cho trẻ khỏi cái nắng gay gắt. (Cây cổ thụ tỏa bóng mát che chở cho trẻ khỏi cái nắng gay gắt.)
    • Trong cơn bão, ngôi nhà nhỏ nơi che chở cho cả gia đình. (Trong cơn bão, ngôi nhà nhỏ nơi che chở cho cả gia đình.)
    • Anh ấy luôn che chở cho em trai mình trước những lời trêu chọc. (Anh ấy luôn che chở cho em trai mình trước những lời trêu chọc.)
    • Cộng đồng đoàn kết, che chở lẫn nhau trong lúc hoạn nạn. (Cộng đồng đoàn kết, che chở lẫn nhau trong lúc hoạn nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Che chở, đùm bọc": Thường đi đôi với nhau để nhấn mạnh sự bảo vệ giúp đỡ toàn diện, đầy tình thương.

    • Tình làng nghĩa xóm thể hiệnsự che chở, đùm bọc lẫn nhau. (Tình làng nghĩa xóm thể hiệnsự che chở, đùm bọc lẫn nhau.)
  • "Được che chở": Ở thể bị động, chỉ việc nhận được sự bảo vệ.

    • Những đứa trẻ mồ côi cần được xã hội che chở. (Những đứa trẻ mồ côi cần được xã hội che chở.)
Biến thể từ gần giống
  • Che chắn (động từ): Che đậy, ngăn cản vật (như gió, nắng, mưa) một cách cụ thể.

    • Dùng tấm bạt che chắn hàng hóa. (Dùng tấm bạt che chắn hàng hóa.)
  • Bảo vệ (động từ): Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc che chở giữ gìn an toàn.

    • Công an bảo vệ trật tự an ninh. (Công an bảo vệ trật tự an ninh.)
  • Nâng đỡ (động từ): Giúp đỡ, hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất để vượt qua khó khăn.

    • Nâng đỡ tinh thần cho người bệnh. (Nâng đỡ tinh thần cho người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao bọc: Ôm ấp, bảo vệ xung quanh.
  • Bênh vực: Đứng về phía, bảo vệ cho ai khi họ bị chỉ trích hoặc tấn công.
  • Giúp đỡ: Hỗ trợ, làm cho công việc của người khác dễ dàng hơn.
  • Phù hộ (thường dùng trong tín ngưỡng): Bảo vệ, giúp đỡ một cách thiêng liêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "che chở" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác thành cụm như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • " lành đùm rách": Thành ngữ thể hiện tinh thần tương thân tương ái, người may mắn hơn giúp đỡ, che chở người khó khăn hơn. Đây tinh thần cốt lõi của hành động "che chở".
  • "Che chở như bóng với hình": Cụm từ so sánh, diễn tả sự che chở, bảo vệ luôn sát cánh, không rời xa.
che chở

Một người mẹ dang tay che chở đứa con nhỏ.

  1. đgt. 1. Ngăn để bảo vệ: hầm hào che chở, tránh bom đạn. 2. Bênh vực, cứu giúp: quan trên che chở che chở lẫn nhau.